椎體

truy thể

Hán Việt: truy thể

Tổng quan

thân đốt

Cấu tạo: 椎 (truy) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân đốt

Eng

  • Tần suất từ centrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制