椎魯

chuí lǔ truy lỗ

Hán Việt: truy lỗ · Pinyin: chuí lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (lỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚鈍。宋.蘇軾〈六國論〉:「其力耕以奉上,皆椎魯無能為者。」

Eng

  • Cihui 椎魯 huīlǔ n. lout; oaf