椏楓
nha phong
Hán Việt: nha phong · Pinyin: yā fēng
Tổng quan
cây phong tam giác
Nghĩa
Việt
- Cihui cây phong tam giác
- Cihui cây phong tam giác。見〖三角楓〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 槭樹科「三角楓」的別名。參見「三角楓」條。
Eng
- Cihui 椏楓 yāfēng n. trident maple M:²kē