椏楓

yā fēngnha phong

Hán Việt: nha phong · Pinyin: yā fēng

Tổng quan

cây phong tam giác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.落叶乔木。叶子分裂成三片,叶片和叶柄等长,花小,圆锥花序,结翅果。木材可制家具。也称三角枫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

槭樹科「三角楓」的別名。參見「三角楓」條。

Cấu tạo: 椏 (nha) + 楓 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam giác phong
  • Biên soạn 椏楓 yāfēng n. trident maple M:²kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 槭樹科「三角楓」的別名。參見「三角楓」條。

Eng

  • Cihui 椏楓 yāfēng n. trident maple M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

楓葉 · 楓木 · 楓樹 · 楓糖 · 枫香 · 椏杈 · 楓陛 · 楓香