椐椐強強 jū jū qiáng qiáng · cư cư cường cường Hán Việt: cư cư cường cường · Pinyin: jū jū qiáng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 椐 (cư) + 椐 (cư) + 強 (cường) + 強 (cường)Pinyinjū jū qiáng qiángHán Việtcư cư cường cườngCấu tạo椐 + 椐 + 強 + 強 · cư + cư + cường + cường nghĩa thành phần: cư + cư + cường + cường