椐椐強強

jū jū qiáng qiáng cư cư cường cường

Hán Việt: cư cư cường cường · Pinyin: jū jū qiáng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (cư) + (cường) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相随貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相随貌。