椒丘

jiāo qiū tiêu khâu

Hán Việt: tiêu khâu · Pinyin: jiāo qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖削的高丘。一说生有椒木的丘陵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖削的高丘。一说生有椒木的丘陵。