椒口

jiāo kǒu tiêu khẩu

Hán Việt: tiêu khẩu · Pinyin: jiāo kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椒实外壳的裂缝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.椒实外壳的裂缝。