椒合 jiāo hé · tiêu hợp Hán Việt: tiêu hợp · Pinyin: jiāo hé Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 合 (hợp)Pinyinjiāo héHán Việttiêu hợpCấu tạo椒 + 合 · tiêu + hợp nghĩa thành phần: tiêu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"椒阁"。