椒塗 jiāo tú · tiêu đồ Hán Việt: tiêu đồ · Pinyin: jiāo tú Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 塗 (đồ)Pinyinjiāo túHán Việttiêu đồCấu tạo椒 + 塗 · tiêu + đồ nghĩa thành phần: tiêu + đồ