椒牆

jiāo qiáng tiêu tường

Hán Việt: tiêu tường · Pinyin: jiāo qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫墙。以椒和泥涂之,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫墙。以椒和泥涂之,故称。