椒壁

jiāo bì tiêu bích

Hán Việt: tiêu bích · Pinyin: jiāo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以椒和泥所涂的墙壁。多指后妃的居室; 指后妃; 泛指宫庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以椒和泥所涂的墙壁。多指后妃的居室。 2.指后妃。 3.泛指宫庭。