椒岸 jiāo àn · tiêu ngạn Hán Việt: tiêu ngạn · Pinyin: jiāo àn Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 岸 (ngạn)Pinyinjiāo ànHán Việttiêu ngạnCấu tạo椒 + 岸 · tiêu + ngạn nghĩa thành phần: tiêu + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陡峭的江岸。或谓长有椒木的江岸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陡峭的江岸。或谓长有椒木的江岸。