椒戶 jiāo hù · tiêu hộ Hán Việt: tiêu hộ · Pinyin: jiāo hù Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 戶 (hộ)Pinyinjiāo hùHán Việttiêu hộCấu tạo椒 + 戶 · tiêu + hộ nghĩa thành phần: tiêu + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹椒房。亦泛指富贵人家的闺房。Tân Hoa Tự Điển 1.犹椒房。亦泛指富贵人家的闺房。