椒月 tiêu nguyệt Hán Việt: tiêu nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 月 (nguyệt)Hán Việttiêu nguyệtCấu tạo椒 + 月 · tiêu + nguyệt nghĩa thành phần: tiêu + nguyệt Nghĩa EngCihui 椒月 jiāoyuè n. 12th lunar month