椒末 tiêu mạt Hán Việt: tiêu mạt Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 末 (mạt)Hán Việttiêu mạtCấu tạo椒 + 末 · tiêu + mạt nghĩa thành phần: tiêu + mạt Nghĩa EngCihui 椒末 iāomò n. the age of demoralization