椒桂
tiêu quế
Hán Việt: tiêu quế · Pinyin: jiāo guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椒与桂。皆香木。常用以比喻贤人; 指椒实与桂皮。皆调味的香料; 指椒浆桂酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.椒与桂。皆香木。常用以比喻贤人。 2.指椒实与桂皮。皆调味的香料。 3.指椒浆桂酒。
Hán Việt: tiêu quế · Pinyin: jiāo guì