椒殿 tiêu điện Hán Việt: tiêu điện Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 殿 (điện)Hán Việttiêu điệnCấu tạo椒 + 殿 · tiêu + điện nghĩa thành phần: tiêu + điện