椒漿

jiāo jiāng tiêu tương

Hán Việt: tiêu tương · Pinyin: jiāo jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以椒浸制的酒浆。古代多用以祭神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以椒浸制的酒浆。古代多用以祭神。