椒瑛 jiāo yīng · tiêu anh Hán Việt: tiêu anh · Pinyin: jiāo yīng Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 瑛 (anh)Pinyinjiāo yīngHán Việttiêu anhCấu tạo椒 + 瑛 · tiêu + anh nghĩa thành phần: tiêu + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言美玉。比喻贤德之人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言美玉。比喻贤德之人。