椒瑾 jiāo jǐn · tiêu cẩn Hán Việt: tiêu cẩn · Pinyin: jiāo jǐn Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 瑾 (cẩn)Pinyinjiāo jǐnHán Việttiêu cẩnCấu tạo椒 + 瑾 · tiêu + cẩn nghĩa thành phần: tiêu + cẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻有美德的后妃。Tân Hoa Tự Điển 1.喻有美德的后妃。