椒瓶 tiêu bình Hán Việt: tiêu bình Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 瓶 (bình)Hán Việttiêu bìnhCấu tạo椒 + 瓶 · tiêu + bình nghĩa thành phần: tiêu + bình Nghĩa EngCihui 椒瓶 iāopíng n. pepper caster/pot