椒瘡 jiāo chuāng · tiêu sang Hán Việt: tiêu sang · Pinyin: jiāo chuāng Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 瘡 (sang)Pinyinjiāo chuāngHán Việttiêu sangCấu tạo椒 + 瘡 · tiêu + sang nghĩa thành phần: tiêu + sang