椒瘴 jiāo zhàng · tiêu chướng Hán Việt: tiêu chướng · Pinyin: jiāo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 瘴 (chướng)Pinyinjiāo zhàngHán Việttiêu chướngCấu tạo椒 + 瘴 · tiêu + chướng nghĩa thành phần: tiêu + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘴气。因蜀中椒花落时瘴烟起,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.瘴气。因蜀中椒花落时瘴烟起,故称。