椒眼 jiāo yǎn · tiêu nhãn Hán Việt: tiêu nhãn · Pinyin: jiāo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 眼 (nhãn)Pinyinjiāo yǎnHán Việttiêu nhãnCấu tạo椒 + 眼 · tiêu + nhãn nghĩa thành phần: tiêu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如椒实大小的洞孔。Tân Hoa Tự Điển 1.如椒实大小的洞孔。