椒糈 jiāo xǔ · tiêu tư Hán Việt: tiêu tư · Pinyin: jiāo xǔ Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 糈 (tư)Pinyinjiāo xǔHán Việttiêu tưCấu tạo椒 + 糈 · tiêu + tư nghĩa thành phần: tiêu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"椒穚"; 以椒香拌精米制成的祭神的食物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椒穚"。 2.以椒香拌精米制成的祭神的食物。