椒糈

jiāo xǔtiêu tư

Hán Việt: tiêu tư · Pinyin: jiāo xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"椒穚"。 2.以椒香拌精米制成的祭神的食物。

Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 糈 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椒穚"。 2.以椒香拌精米制成的祭神的食物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

椒房 · 椒江 · 椒盐 · 椒鹽 · 椒江区 · 糈1. · 糈2. · 椒丘