椒臺 jiāo tái · tiêu thai Hán Việt: tiêu thai · Pinyin: jiāo tái Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 臺 (thai)Pinyinjiāo táiHán Việttiêu thaiCấu tạo椒 + 臺 · tiêu + thai nghĩa thành phần: tiêu + thai