椒闥 jiāo tà · tiêu thát Hán Việt: tiêu thát · Pinyin: jiāo tà Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 闥 (thát)Pinyinjiāo tàHán Việttiêu thátCấu tạo椒 + 闥 · tiêu + thát nghĩa thành phần: tiêu + thát