椒除

jiāo chú tiêu trừ

Hán Việt: tiêu trừ · Pinyin: jiāo chú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫殿的陛道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿的陛道。