椒餅 tiêu bính Hán Việt: tiêu bính Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 餅 (bính)Hán Việttiêu bínhCấu tạo椒 + 餅 · tiêu + bính nghĩa thành phần: tiêu + bính Nghĩa EngCihui 椒餅 iāobǐng n. pepper bread/cake M:²kuài