椓喪 zhuó sàng · trạc tang Hán Việt: trạc tang · Pinyin: zhuó sàng Tổng quan Cấu tạo: 椓 (trạc) + 喪 (tang)Pinyinzhuó sàngHán Việttrạc tangCấu tạo椓 + 喪 · trạc + tang nghĩa thành phần: trạc + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭受伤害。Tân Hoa Tự Điển 1.遭受伤害。