椓壁 zhuó bì · trạc bích Hán Việt: trạc bích · Pinyin: zhuó bì Tổng quan Cấu tạo: 椓 (trạc) + 壁 (bích)Pinyinzhuó bìHán Việttrạc bíchCấu tạo椓 + 壁 · trạc + bích nghĩa thành phần: trạc + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在墙壁上钉桩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在墙壁上钉桩。