椓弋 zhuó yì·trạc dặc Hán Việt: trạc dặc · Pinyin: zhuó yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"椓杙"。 Cấu tạo: 椓 (trạc) + 弋 (dặc)Pinyinzhuó yìHán Việttrạc dặcCấu tạo椓 + 弋 · trạc + dặc nghĩa thành phần: trạc + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"椓杙"。 Từ liên quan Gần nghĩa弋江 · 弋獲 · 弋获 · 弋阳 · 弋江区 · 弋阳县 · 弋阳腔 · 弋陽腔