椓弋 zhuó yì · trạc dặc Hán Việt: trạc dặc · Pinyin: zhuó yì Tổng quan Cấu tạo: 椓 (trạc) + 弋 (dặc)Pinyinzhuó yìHán Việttrạc dặcCấu tạo椓 + 弋 · trạc + dặc nghĩa thành phần: trạc + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"椓杙"。