椓斛 zhuó hú · trạc hộc Hán Việt: trạc hộc · Pinyin: zhuó hú Tổng quan Cấu tạo: 椓 (trạc) + 斛 (hộc)Pinyinzhuó húHán Việttrạc hộcCấu tạo椓 + 斛 · trạc + hộc nghĩa thành phần: trạc + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叩斛。使所盛谷物下陷,以便多盛。Tân Hoa Tự Điển 1.叩斛。使所盛谷物下陷,以便多盛。