椓杙

zhuó yìtrạc dặc

Hán Việt: trạc dặc · Pinyin: zhuó yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"椓弋"。 2.谓捶钉木桩。

Cấu tạo: 椓 (trạc) + 杙 (dặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椓弋"。 2.谓捶钉木桩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杙地 · 杙屋 · 杙步 · 椓丧 · 椓喪 · 椓壁 · 椓弋 · 椓斛