椓竅

zhuó qiào trạc khiếu

Hán Việt: trạc khiếu · Pinyin: zhuó qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩闭女子阴门的宫刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩闭女子阴门的宫刑。