椓蠡 zhuó lí · trạc lễ Hán Việt: trạc lễ · Pinyin: zhuó lí Tổng quan Cấu tạo: 椓 (trạc) + 蠡 (lễ)Pinyinzhuó líHán Việttrạc lễCấu tạo椓 + 蠡 · trạc + lễ nghĩa thành phần: trạc + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓砸开螺壳,生食其肉。蠡,通"蠃"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓砸开螺壳,生食其肉。蠡,通"蠃"。