椓陰

zhuó yīn trạc âm

Hán Việt: trạc âm · Pinyin: zhuó yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫刑。