槧人 qiàn rén · tạm nhân Hán Việt: tạm nhân · Pinyin: qiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 槧 (tạm) + 人 (nhân)Pinyinqiàn rénHán Việttạm nhânCấu tạo槧 + 人 · tạm + nhân nghĩa thành phần: tạm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓读书而有见识之人; 刻字匠人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓读书而有见识之人。 2.刻字匠人。