槧次 qiàn cì · tạm thứ Hán Việt: tạm thứ · Pinyin: qiàn cì Tổng quan Cấu tạo: 槧 (tạm) + 次 (thứ)Pinyinqiàn cìHán Việttạm thứCấu tạo槧 + 次 · tạm + thứ nghĩa thành phần: tạm + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按一定的次序编写。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按一定的次序编写。