橢圓

tuǒ yuán thỏa viên

Hán Việt: thỏa viên · Pinyin: tuǒ yuán

Tổng quan

hình bầu dục | hình ellipse | elip

Cấu tạo: (thỏa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình bầu dục | hình ellipse | elip

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"椭圜"; 长圆形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椭圜"。 2.长圆形。

Eng

  • CC-CEDICT oval|ellipse|elliptic
  • Cihui oval; ellipse; elliptic