椰實 yē shí · gia thật Hán Việt: gia thật · Pinyin: yē shí Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 實 (thật)Pinyinyē shíHán Việtgia thậtCấu tạo椰 + 實 · gia + thật nghĩa thành phần: gia + thật