椰席 yē xí · gia tịch Hán Việt: gia tịch · Pinyin: yē xí Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 席 (tịch)Pinyinyē xíHán Việtgia tịchCấu tạo椰 + 席 · gia + tịch nghĩa thành phần: gia + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用椰子树叶编制的席子。Tân Hoa Tự Điển 1.用椰子树叶编制的席子。