椰揄

yē yú gia du

Hán Việt: gia du · Pinyin: yē yú

Tổng quan

sự đùa cợt, sự đùa bỡn

Cấu tạo: (gia) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đùa cợt, sự đùa bỡn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"椰榆"。