椰揄 yē yú·gia du Hán Việt: gia du · Pinyin: yē yú Tổng quan sự đùa cợt, sự đùa bỡn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"椰榆"。 Cấu tạo: 椰 (gia) + 揄 (du)Pinyinyē yúHán Việtgia duTừ loạiđộngCấu tạo椰 + 揄 · gia + du nghĩa thành phần: gia + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế giễuMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"椰榆"。Kaggle Zh-Vi badinage Từ liên quan Gần nghĩa揄扬 · 揄旬 · 揄袂 · 椰丝 · 椰壳 · 椰奶 · 椰子 · 椰林