椰林

yē lín gia lâm

Hán Việt: gia lâm · Pinyin: yē lín

Tổng quan

rừng dừa

Cấu tạo: (gia) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng dừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成片生长的椰子树。又叫椰子林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成片生长的椰子树。又叫椰子林。

Eng

  • CC-CEDICT coconut grove
  • Cihui coconut grove