椰林

yē língia lâm

Hán Việt: gia lâm · Pinyin: yē lín

Tổng quan

rừng dừa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.成片生长的椰子树。又叫椰子林。

Cấu tạo: 椰 (gia) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rừng dừa
  • Tần suất từ rừng dừa
  • Biên soạn coconut trees

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.成片生长的椰子树。又叫椰子林。

Eng

  • Cihui coconut grove
  • Tần suất từ n. coconut trees

Từ liên quan

Gần nghĩa

椰林飘香 · 林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽 · 林内 · 林农