椰樹

yé shù gia thụ

Hán Việt: gia thụ · Pinyin: yé shù

Tổng quan

cọ

Cấu tạo: (gia) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọ

Eng

  • Cihui 椰樹 ēshù n. coconut palm/ tree M:²kē