椰棕 gia tông Hán Việt: gia tông Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 棕 (tông)Hán Việtgia tôngCấu tạo椰 + 棕 · gia + tông nghĩa thành phần: gia + tông Nghĩa EngCihui 椰棕 ēzōng n. coconut fiber