椰棗
gia tảo
Hán Việt: gia tảo · Pinyin: yē zǎo
Tổng quan
quả hải táng
Nghĩa
Việt
- Cihui quả hải táng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即海枣。参见"海枣"。
Eng
- CC-CEDICT date palm; date (fruit)
- Cihui date palm; date (fruit)
- Cihui 椰棗 ēzǎo n. 1. date palm 2. date M:¹kē