椰棗
gia tảo
Hán Việt: gia tảo · Pinyin: yē zǎo
Tổng quan
quả hải táng
1.即海枣。参见"海枣"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quả chà là
- VietPhrases quả hải táng
- Tần suất từ quả hải táng
- Biên soạn 1. date palm 2. date M:¹kē
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即海枣。参见"海枣"。
Eng
- Cihui date palm; date (fruit)
- Cihui 椰棗 ēzǎo n. 1. date palm 2. date M:¹kē
- Tần suất từ n. 1. date palm 2. date M:¹kē