椰榆 yē yú · gia du Hán Việt: gia du · Pinyin: yē yú Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 榆 (du)Pinyinyē yúHán Việtgia duCấu tạo椰 + 榆 · gia + du nghĩa thành phần: gia + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"椰揄"; 嘲笑,戏弄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椰揄"。 2.嘲笑,戏弄。