椰瓢 yē piáo · gia biều Hán Việt: gia biều · Pinyin: yē piáo Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 瓢 (biều)Pinyinyē piáoHán Việtgia biềuCấu tạo椰 + 瓢 · gia + biều nghĩa thành phần: gia + biều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 椰壳制成的瓢。Tân Hoa Tự Điển 1.椰壳制成的瓢。