椰皇
gia hoàng
Hán Việt: gia hoàng · Pinyin: yē huáng
Tổng quan
brown coconut; mature coconut
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT brown coconut; mature coconut
- Cihui brown coconut; mature coconut
Hán Việt: gia hoàng · Pinyin: yē huáng
brown coconut; mature coconut